Thời gian quay ngược lại hai tháng trước, anh Lý Cường (hóa danh) vẫn đang sinh hoạt bình thường tại nhà ở vùng Đông Bắc (Trung Quốc).
Tháng 12 năm 2025, khi Tết đã cận kề, vùng bụng dưới của anh bắt đầu xuất hiện những cơn đau quặn từng cơn (colicky pain). Ban đầu, anh chỉ nghĩ là do rối loạn tiêu hóa thông thường và cố chịu đựng. Tuy nhiên, vài ngày sau, anh hoảng hốt phát hiện có máu dính trên giấy vệ sinh sau khi đi ngoài.
Tại một bệnh viện trung tâm thành phố địa phương, kết quả nội soi đại tràng (colonoscopy) hiển thị trên màn hình là hình ảnh niêm mạc bị trợt loét (erosion) diện rộng.

Báo cáo giải phẫu bệnh (histopathology) sau đó ghi rõ: “Viêm niêm mạc toàn bộ đại tràng cấp và mạn tính kèm trợt loét, viêm nhú đài và hình thành áp-xe hốc tuyến (crypt abscess).”
Kết quả CT cho thấy: Viêm loét đại trực tràng chảy máu (Ulcerative Colitis – UC) biến chứng xuất huyết.

Là một bệnh lý viêm ruột tự miễn, viêm loét đại trực tràng chảy máu thường diễn tiến theo các đợt bùng phát và thuyên giảm đan xen. Trong tháng tiếp theo, anh Lý Cường gần như đã thử qua tất cả các loại thuốc điều trị hiện có:
- Mesalazine: Thuốc kháng viêm đường uống cơ bản nhất;
- Methylprednisolone: Tiêm tĩnh mạch 60mg mỗi ngày (liệu pháp Corticoid liều cao/liệu pháp xung);
- Infliximab: Thuốc sinh học, tiêm 2 mũi liên tiếp liều 500mg;
- Đồng thời kết hợp với Upadacitinib – một loại thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới trong điều trị UC. Sau đó, tình trạng đau bụng và đại tiện ra máu có thuyên giảm nhẹ.
Tuy nhiên, bệnh tình vẫn diễn biến thất thường. Điều hành hạ anh nhất chính là tình trạng không thể ngồi yên: số lần đại tiện tăng từ 3-5 lần lên hơn 10 lần mỗi ngày, máu kèm trong phân chuyển từ thỉnh thoảng sang xuất hiện trong mọi lần đi ngoài.
Một người đàn ông vùng Đông Bắc cao 1m80, tận mắt chứng kiến con số trên bàn cân sụt giảm từng ngày – chỉ trong một tháng, anh đã sụt ròng rã 10kg.
Đến ngày 16 tháng 1 năm 2026, anh lại bắt đầu đau bụng dữ dội kèm theo sốt. Kết quả chụp CT ổ bụng ngay sau đó đã mang lại tin xấu: “Đại tràng giãn nở nghiêm trọng, tiên lượng khả năng biến chứng Giãn đại tràng nhiễm độc (Toxic Megacolon).”
Giãn đại tràng nhiễm độc (Toxic Megacolon) là một trong những biến chứng nguy hiểm và hung hiểm nhất của bệnh viêm loét đại trực tràng chảy máu. Theo tất cả các hướng dẫn điều trị và đồng thuận chuyên gia lớn trên thế giới, một khi chẩn đoán đã xác định, cần phải tiến hành can thiệp ngoại khoa càng sớm càng tốt.
Ngay trong đêm đó, anh Lý Cường đã đặt vé máy bay tới Quảng Châu. Khi máy bay hạ cánh, anh không hề biết rằng, tại một phòng mổ nào đó của thành phố này, một ca phẫu thuật chưa từng được thực hiện tại Trung Quốc đang chờ đợi anh.
SỰ LỰA CHỌN GIỮA HAI NGẢ ĐƯỜNG
Khi đặt chân tới Quảng Châu, tình trạng của anh Lý Cường đã vô cùng tiên lượng xấu. Suốt một tháng ròng rã, những cơn đau bụng và tiêu chảy kéo dài khiến anh không thể ăn, không thể ngủ, cơ thể suy kiệt đến mức chỉ còn thoi thóp. Tại thời điểm nhập viện, anh đã xuất hiện các triệu chứng của sốc nhiễm khuẩn (septic shock) do biến chứng giãn đại tràng nhiễm độc gây ra.
Sau đó, anh Lý Cường được tiếp nhận vào Khoa Ngoại Đại trực tràng và Hậu môn thuộc Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Tiền Hải – Quảng Châu với chẩn đoán “Viêm loét đại trực tràng chảy máu”.
Trong Hướng dẫn điều trị ngoại khoa bệnh Viêm loét đại trực tràng chảy máu tại Trung Quốc (2025 – Nam Kinh) đã ghi rõ: “Đối với bệnh nhân viêm loét đại trực tràng chảy máu cấp tính thể nặng, khi các liệu pháp điều trị bảo tồn thất bại, khuyến cáo nên tiến hành phẫu thuật kịp thời; đối với bệnh nhân biến chứng giãn đại tràng nhiễm độc, khuyến cáo can thiệp ngoại khoa càng sớm càng tốt”. Đối với Lý Cường lúc này, phẫu thuật đã trở thành lựa chọn bắt buộc và phải thực hiện nhanh nhất có thể.
Chỉ định phẫu thuật
Khuyến cáo 1: Trong trường hợp viêm loét đại trực tràng chảy máu (UC) cấp tính thể nặng, đối với những bệnh nhân thất bại với liệu pháp điều trị cứu vãn, khuyến cáo nên tiến hành phẫu thuật kịp thời; đối với một số ít bệnh nhân có tình trạng bệnh diễn tiến hung hiểm, kiến nghị thực hiện phẫu thuật trực tiếp mà không qua điều trị cứu vãn; đối với bệnh nhân thứ phát biến chứng giãn đại tràng nhiễm độc, khuyến cáo can thiệp phẫu thuật càng sớm càng tốt. (Mức độ bằng chứng: II ~ III, Mức độ khuyến cáo: Khuyến cáo mạnh)
SỰ LỰA CHỌN GIỮA CÁC PHƯƠNG ÁN PHẪU THUẬT
Với tư cách là chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực ngoại đại trực tràng tại Trung Quốc, Giáo sư Uông Kiến Bình sau khi xem xét kỹ hồ sơ của anh Lý Cường đã ngay lập tức triệu tập một buổi hội chẩn đa chuyên khoa (MDT). Các chuyên gia từ khoa Chẩn đoán hình ảnh, Nội tiêu hóa, Gây mê hồi sức, Hồi sức cấp cứu (ICU) và Dinh dưỡng lâm sàng đã cùng tập trung để thảo luận về phương án phẫu thuật cũng như các kịch bản dự phòng rủi ro.

Trọng tâm của buổi thảo luận nằm ở việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật
Đối với bệnh nhân viêm loét đại trực tràng chảy máu cấp tính thể nặng kèm biến chứng giãn đại tràng nhiễm độc, phẫu thuật cắt toàn bộ đại trực tràng là con đường quan trọng nhất để kiểm soát bệnh tình. Sau khi cắt bỏ, quy trình phẫu thuật quy chuẩn (Standard of Care) thông thường là thực hiện mở hồi tràng ra da vĩnh viễn — hay còn gọi là mang “túi chứa phân” suốt đời. Đây là kỹ thuật truyền thống mà đại đa số bệnh nhân trong và ngoài nước tiếp nhận, đồng thời cũng là phác đồ phẫu thuật có đầy đủ cơ sở y học thực chứng.
Thực tế, đối với những bệnh nhân không thể thực hiện phẫu thuật Nối túi hồi tràng – hậu môn (IPAA) hoặc tình trạng sức khỏe không cho phép, thì mở thông ra da vĩnh viễn là một giải pháp an toàn và tin cậy.
Tuy nhiên, sau khi nghiên cứu hồ sơ của Lý Cường, các chuyên gia như Giáo sư Uông Kiến Bình, Giáo sư Chu Hoành Phong và Giáo sư Đậu Nhược Hư đã rơi vào trầm tư.
GIỮA CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG VÀ SỰ AN TOÀN TUYỆT ĐỐI
Ở tuổi 37, cái tuổi sung sức nhất của đời người và cũng là trụ cột của gia đình. Nếu phải thực hiện mở hồi tràng ra da vĩnh viễn (Permanent Ileostomy), anh Lý Cường sẽ phải gắn bó với chiếc túi chứa phân trong suốt phần đời còn lại. Điều đó đồng nghĩa với việc phải chăm sóc định kỳ, đối mặt với nguy cơ rò rỉ, kích ứng da, cùng những áp lực nặng nề về tâm lý và giao tiếp xã hội.
Tất cả những điều này, đối với một người trẻ mới 37 tuổi, có ý nghĩa nghiệt ngã đến nhường nào?
Tuy nhiên, tình trạng bệnh của Lý Cường lại đặt ra một thách thức khác cho phương án phẫu thuật. Các kết quả chẩn đoán hình ảnh và đánh giá trong lúc mổ cho thấy: Do tình trạng viêm nhiễm kéo dài, mạc treo đại tràng (mesocolon) và thành ruột của anh đã xuất hiện tình trạng co rút và phù nề rõ rệt.
Điều này có nghĩa là, ngay cả khi thực hiện cắt toàn bộ đại trực tràng, chiều dài của mạc treo ruột non hiện có có thể không đủ để thực hiện nối túi hồi tràng – ống hậu môn không căng (tension-free anastomosis). Thêm vào đó, với chiều cao 1m80, nhu cầu về độ dài mạc treo của anh vốn đã cao hơn người bình thường.
Chìa khóa thành công của phẫu thuật IPAA (Ileal Pouch-Anal Anastomosis) nằm ở việc có đủ chiều dài mạc treo để đưa túi hồi tràng xuống tới tận ống hậu môn mà không bị căng kéo. Với tình trạng ruột của Lý Cường, yêu cầu này dường như bất khả thi.
Trong buổi hội chẩn đa chuyên khoa (MDT), đa số các chuyên gia nghiêng về phương án truyền thống: Cắt toàn bộ đại trực tràng kết hợp mở hồi tràng ra da vĩnh viễn.
Tuy nhiên, Giáo sư Uông Kiến Bình đã đưa ra một khả năng khác
MỘT ĐỀ XUẤT TÁO BẠO: CẦU NỐI TĨNH MẠCH HIỂN TRONG PHẪU THUẬT IPAA

Ông (Giáo sư Uông Kiến Bình) đặt câu hỏi cho toàn đội ngũ: “Liệu có thể sử dụng tĩnh mạch hiển chân tự thân (Great Saphenous Vein) để làm cầu nối cho mạch máu mạc treo, kéo dài chiều dài hữu dụng, từ đó đáp ứng các điều kiện cho phẫu thuật IPAA hay không?”
Đây là một đề xuất cực kỳ “táo bạo” — bởi đối với một bệnh nhân đang trong giai đoạn cấp tính của sốc nhiễm khuẩn, các bác sĩ sẽ phải thực hiện đồng thời hàng loạt bước phức tạp dưới hỗ trợ của phẫu thuật nội soi: cắt toàn bộ đại trực tràng, tạo hình túi chứa (pouch), lấy tĩnh mạch hiển tự thân, và thực hiện nối hai miệng nối mạch máu vi phẫu. Mỗi bước đi đều là một bài kiểm tra khắc nghiệt đối với trình độ kỹ thuật và khả năng phối hợp của toàn bộ ekip.
Sau nhiều vòng thảo luận kỹ lưỡng, đội ngũ chuyên gia cuối cùng đã quyết định thử nghiệm phương án này. Đồng thời, họ cũng xây dựng sẵn phương án dự phòng (Back-up plan) là chuyển sang mở hồi tràng ra da vĩnh viễn ngay trong lúc mổ — nếu điều kiện mạch máu thực tế hoàn toàn không cho phép, họ tuyệt đối sẽ không vì theo đuổi chức năng mà hy sinh sự an toàn tính mạng của bệnh nhân.
Mọi thứ đã sẵn sàng.
TRÊN BÀN MỔ: KHI DỰ ĐOÁN XẤU NHẤT TRỞ THÀNH SỰ THẬT
Trên bàn mổ, toàn bộ ekip đã ở tư thế sẵn sàng chiến đấu cao nhất.
Dưới quan sát của phẫu thuật nội soi (Laparoscopy), đoạn ruột bệnh lý bị phù nề rõ rệt, phần mạc treo do tình trạng viêm nhiễm kéo dài đã trở nên dày đặc và co rút lại. Đúng như những lo ngại trước khi mổ — khi ekip tiến hành kéo hồi tràng về phía hố chậu để đo khoảng cách từ đầu cuối của mạch máu mạc treo tràng trên (SMA) đến ống hậu môn: vẫn còn một khoảng trống thiếu hụt vài centimet.
Điều này đồng nghĩa với việc, nếu cưỡng ép kéo túi chứa (pouch) xuống để thực hiện khâu nối, miệng nối (anastomosis) sẽ rơi vào tình trạng căng (tension) cực độ, khiến nguy cơ biến chứng sau mổ tăng lên rõ rệt.
Đây là phần dịch thuật và phân tích kỹ thuật vi phẫu chuyên sâu nhất trong toàn bộ ca mổ — công đoạn biến những điều không thể thành có thể:
CUỘC CHẠY ĐUA ĐỒNG BỘ: KỸ THUẬT GHÉP MẠCH MÁU VI PHẪU

Tại thời điểm này, quy trình lấy tĩnh mạch hiển và khâu nối mạch máu được tiến hành song song đầy nhịp nhàng:
Các bác sĩ đã bóc tách một đoạn tĩnh mạch hiển tự thân (Great Saphenous Vein) của bệnh nhân với đường kính khoảng 5 mm. Trong khi đó, các mạch máu đích cần được bắc cầu là Động mạch mạc treo tràng trên (SMA) có đường kính 3 mm và Tĩnh mạch mạc treo tràng trên (SMV) có đường kính 4 mm.
Thách thức kỹ thuật đầu tiên ngay lập tức xuất hiện: Sự chênh lệch khẩu kính (Size mismatch) giữa tĩnh mạch ghép (5 mm) và động mạch đích (3 mm). Làm thế nào để giải quyết sự mất cân đối này?
Ca khâu nối được thực hiện dưới kính hiển vi phẫu thuật. Miệng nối động mạch hoàn thành trong 15 phút, và miệng nối tĩnh mạch mất 10 phút. Ngay khi nới lỏng kẹp mạch máu (vascular clamps), thiết bị siêu âm Doppler cầm tay đã xác nhận dòng máu lưu thông mượt mà qua đoạn mạch cầu nối để đi vào nuôi dưỡng đoạn ruột — đây chính là dấu hiệu trực quan nhất cho thấy quá trình tái thông mạch máu (revascularization) đã thành công tốt đẹp.
BIỂU ĐỒ THỜI GIAN CA ĐẠI PHẪU (TỔNG CỘNG 9 GIỜ)
Việc phân bổ thời gian cho thấy sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bước ngoại khoa tổng quát và vi phẫu mạch máu:
| Công đoạn phẫu thuật | Thời gian thực hiện | Chi tiết kỹ thuật |
| Cắt toàn bộ đại trực tràng | 2 giờ | Loại bỏ toàn bộ phần ruột bị viêm loét và biến chứng giãn đại tràng nhiễm độc. |
| Tạo hình túi chứa hồi tràng chữ J (J-Pouch) | 1 giờ | Tạo hình “trực tràng mới” từ ruột non để dự trữ phân. |
| Lấy tĩnh mạch hiển tự thân | 1 giờ | Ekip tách ra thực hiện lấy mạch máu ở chân để làm vật liệu ghép. |
| Phân tách và xác định mạch máu đích | 1 giờ | Tìm và bộc lộ động mạch/tĩnh mạch mạc treo tràng trên trong môi trường viêm dính. |
| Khâu nối vi phẫu mạch máu | 25 phút | Bước ngoặt quan trọng nhất: Nối đoạn tĩnh mạch hiển vào hệ thống mạch mạc treo. |
| Nối túi chứa – ống hậu môn | 1 giờ | Thực hiện miệng nối IPAA hạ thấp, đảm bảo không bị căng nhờ cầu nối mạch máu. |
| Các công đoạn hoàn tất | ~2.5 giờ | Làm hậu môn nhân tạo tạm thời, bơm rửa ổ bụng diện rộng và đóng bụng. |
Kết quả sau 9 giờ nghẹt thở:

Ca mổ kết thúc thành công tốt đẹp. “Hai cây cầu” mạch máu đã giúp mạc treo ruột non vươn tới được ống hậu môn một cách an toàn. Đây chính thức là ca IPAA ghép mạch máu tự thân đầu tiên tại Trung Quốc và là ca thứ 3 trên thế giới.
HÀNH TRÌNH HỒI PHỤC THẦN KỲ
Trong suốt quá trình phẫu thuật phức tạp kéo dài 9 giờ, lượng máu mất chỉ vào khoảng 400 ml. Bệnh nhân đã được bù lại bằng cách truyền 4 đơn vị hồng cầu khối (4U) và 400 ml huyết tương tươi đông lạnh (FFP) để đảm bảo huyết động và chức năng đông máu ổn định.
Tiến triển hậu phẫu diễn ra vô cùng thuận lợi:
- Ngày thứ 2 sau mổ: Miệng mở hồi tràng ra da đã bắt đầu có trung tiện và đại tiện trở lại. Bệnh nhân được chỉ định bắt đầu chế độ ăn lỏng (liquid diet).
- Ngày thứ 9: Anh Lý Cường phục hồi tốt và đủ điều kiện xuất viện.
- Ngày 21 tháng 2: Anh quay lại bệnh viện tái khám. Kết quả xét nghiệm cho thấy chức năng đông máu và công thức máu (CBC) hoàn toàn bình thường.
3 ca đầu tiên toàn cầu
BỐI CẢNH KỸ THUẬT VÀ TIỀN LỆ Y KHOA THẾ GIỚI
Đối với phẫu thuật IPAA (Nối túi hồi tràng – hậu môn), hệ thống kỹ thuật hiện nay đã cực kỳ hoàn thiện. Một trong những chìa khóa dẫn đến thành công chính là việc thu được đủ chiều dài của mạc treo ruột (mesentery), giúp túi chứa có thể thực hiện miệng nối không căng (tension-free anastomosis) xuống tới ống hậu môn.
Trong đa số các trường hợp, các thao tác quy chuẩn có thể đạt được mục đích này. Tuy nhiên, theo các báo cáo y văn, vẫn có khoảng 1,8% các ca phẫu thuật phải từ bỏ IPAA do vấn đề kỹ thuật khiến túi chứa không thể đưa xuống đúng vị trí.
Khi con số 1,8% này trở thành thực tế đầy nghiệt ngã trước mắt người bác sĩ, ghép mạch máu (vascular grafting) chính là một phương án cứu vãn khả thi. Truy cứu các tài liệu y văn thế giới, trước đây đã có các đội ngũ chuyên gia nước ngoài thử nghiệm con đường này.
CA LÂM SÀNG ĐIỂN HÌNH NĂM 1988

Năm 1988, tạp chí y khoa danh tiếng Disease of the Colon & Rectum đã báo cáo một trường hợp đặc biệt về một vận động viên xe đạp chuyên nghiệp 36 tuổi:
- Tình trạng: Bệnh nhân bị viêm loét đại trực tràng chảy máu (UC) mãn tính đợt bùng phát cấp, đã được cắt bỏ đại tràng và sau đó thực hiện phẫu thuật IPAA theo kế hoạch.
- Thách thức: Trong lúc mổ, ekip phát hiện mạc treo ruột của bệnh nhân bị ngắn và co rút.
- Giải pháp: Đội ngũ phẫu thuật đã tiến hành cắt đứt 1/3 phía trên của mạch máu mạc treo tràng trên (SMA/SMV). Họ lấy một đoạn tĩnh mạch hiển (Great Saphenous Vein) ở bẹn trái, đảo ngược chiều (để phù hợp với van tĩnh mạch) và thực hiện khâu nối bắc cầu.
- Kết quả: Kỹ thuật này đã giúp “nới dài” thêm khoảng 5 cm chiều dài hữu dụng, giúp thực hiện thành công miệng nối túi chứa chữ J (J-pouch) mà không bị căng.
CA THỨ 2 NĂM 2008: CA PHẪU THUẬT CỦA MỘT BÁC SĨ NGOẠI KHOA

Năm 2008, tạp chí y khoa chuyên ngành Journal of Reconstructive Microsurgery (Tạp chí Vi phẫu Tái tạo) đã báo cáo một trường hợp điển hình khác:
- Đối tượng: Một nam bác sĩ ngoại khoa 47 tuổi, có tiền sử mắc bệnh viêm loét đại trực tràng chảy máu (UC) suốt 12 năm. Bệnh nhân được chỉ định thực hiện phẫu thuật IPAA theo kế hoạch (择期 IPAA – Elective IPAA).
- Nguyện vọng: Với tư cách là một đồng nghiệp am hiểu chuyên môn, bệnh nhân có nguyện vọng mãnh liệt (Strong desire) trong việc bảo tồn chức năng hậu môn tự nhiên.
- Giải pháp kỹ thuật: Đội ngũ phẫu thuật đã lấy một đoạn tĩnh mạch hiển (Great Saphenous Vein) dài 15 cm từ vùng đùi. Họ tiến hành cắt đứt mạch máu mạc treo tràng trên, sau đó thực hiện kỹ thuật nối tận – tận (End-to-end anastomosis) giữa các mỏm cụt mạch máu với động mạch và tĩnh mạch của đoạn ruột thiếu máu phía xa.
- Điểm đột phá: Ca mổ này đã thực hiện tái thiết lập đồng thời cả hệ thống động mạch và tĩnh mạch (Simultaneous reconstruction) cho mạc treo ruột.
- Kết quả hậu phẫu: Hai tháng sau ca đại phẫu, bệnh nhân đã được phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo (đưa ruột vào trong). Kết quả chụp mạch máu (Angiography) sau đó xác nhận các mạch máu ghép vẫn lưu thông hoàn hảo, không bị tắc nghẽn.
VỊ THẾ DẪN ĐẦU VÀ GIÁ TRỊ LÂM SÀNG ĐỘT PHÁ
Khi nhìn lại hai tiền lệ kinh điển (năm 1988 và 2008), chúng ta có thể thấy một điểm chung cốt yếu: cả hai đều sử dụng tĩnh mạch hiển tự thân (Great Saphenous Vein) làm vật liệu ghép. Tuy nhiên, ca phẫu thuật phối hợp do Giáo sư Uông Kiến Bình thực hiện không chỉ là sự kế thừa mà còn là một bước tiến vượt bậc.
Theo kết quả tra cứu y văn, đây là ca đầu tiên được báo cáo tại Trung Quốc và là một trong những trường hợp cực kỳ hiếm hoi trên phạm vi toàn cầu ghi nhận thành công kỹ thuật này.
Những đặc điểm ưu việt của ca lâm sàng này:
- Chiến lược ứng phó linh hoạt: Sau khi xác định chính xác tình trạng thiếu hụt chiều dài mạc treo ngay trong mổ, ekip đã quyết đoán lựa chọn phương án ghép tĩnh mạch hiển tự thân để bù đắp khoảng trống giải phẫu.
- Tái thiết lập hệ tuần hoàn kép: Khác với một số kỹ thuật chỉ nối động mạch, đội ngũ của Giáo sư Uông đã tiến hành tái tạo đồng thời cả Động mạch mạc treo tràng trên và Tĩnh mạch mạc treo tràng trên. Điều này đảm bảo sự cân bằng hoàn hảo giữa việc cấp máu nuôi dưỡng và dẫn lưu máu tĩnh mạch, ngăn ngừa triệt để tình trạng sung huyết hay hoại tử túi chứa.
- Minh chứng bằng hình ảnh học (CTA): Kết quả chụp cắt lớp vi tính dựng hình mạch máu (CTA) hậu phẫu đã xác nhận các mạch máu bắc cầu lưu thông hoàn hảo. Đây là bằng chứng lâm sàng quan trọng, khẳng định tính khả thi và độ tin cậy của chiến lược điều trị này.
TỔNG KẾT HẬU PHẪU VÀ KHUYẾN CÁO LÂM SÀNG
Sau thành công của ca mổ, đội ngũ chuyên gia của Giáo sư Uông Kiến Bình đã đưa ra các bài học kinh nghiệm nhằm chuẩn hóa quy trình cho những trường hợp tương tự:
1. Đánh giá tiền phẫu
- Đo lường mạch máu: Cần đưa việc đánh giá chiều dài mạch máu mạc treo vào quy trình kiểm tra thường quy trước mổ IPAA.
- Nhóm đối tượng nguy cơ cao: Đặc biệt lưu ý những bệnh nhân có chiều cao lớn (như anh Lý Cường 1m80) hoặc những người có tiền sử bệnh kéo dài, vì tình trạng viêm mãn tính thường dẫn đến xơ hóa và co rút mạc treo nghiêm trọng.
2. Phối hợp liên chuyên khoa
- Nếu phát hiện bất thường về chiều dài mạc treo hoặc mạch máu ngay trong lúc mổ, cần lập tức mời Khoa Ngoại mạch máu hội chẩn tại chỗ để có phương án can thiệp vi phẫu kịp thời.
3. Thận trọng trong chỉ định
- Không mạo hiểm: Đối với các trung tâm y tế có trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh chưa hoàn thiện hoặc đội ngũ phẫu thuật viên chưa có nhiều kinh nghiệm về khâu nối mạch máu vi phẫu, tuyệt đối không nên tự ý thực hiện kỹ thuật ghép mạch máu này.
- Nguyên tắc an toàn: Cần ghi nhớ rằng Mở hồi tràng ra da vĩnh viễn (Permanent Ileostomy) vẫn luôn là một lựa chọn an toàn và tin cậy. Tuyệt đối không vì theo đuổi mục tiêu phục hồi chức năng mà đánh đổi bằng tính mạng của bệnh nhân.
LỜI KẾT: KHI Y HỌC VƯỢT QUA NHỮNG GIỚI HẠN ĐỊNH SẴN
37 tuổi, mắc viêm loét đại trực tràng chảy máu biến chứng giãn đại tràng nhiễm độc, chiều dài mạch máu mạc treo không đủ.
Khi những thao tác bóc tách thông thường không thể thu được độ dài cần thiết, khi túi chứa (pouch) không thể đưa xuống vị trí do bị căng kéo, đội ngũ y bác sĩ đã sử dụng một đoạn tĩnh mạch hiển để bắc lên một “cây cầu mạch máu”, hoàn thành phẫu thuật IPAA – một điều tưởng chừng bất khả thi.
Tiền đề để thực hiện điều này chính là: Khoa Ngoại mạch máu đánh giá tính khả thi, trong mổ luôn có phương án dự phòng, và toàn bộ ekip đã tiên liệu đầy đủ mọi rủi ro.
Chín ngày sau mổ, anh Lý Cường xuất viện. Hai tháng sau tái khám, cầu nối mạch máu lưu thông tốt, chức năng hậu môn hoàn toàn bình thường.
Khi có sự xung đột giữa phác đồ điều trị chuẩn (Standard of Care) và nhu cầu cá nhân của người bệnh, trong điều kiện cho phép, chúng ta vẫn còn “một sự lựa chọn khác” để cân nhắc và thực hiện.
Trong y học, các lựa chọn chưa bao giờ là những thái cực đối lập tuyệt đối “chỉ có một trong hai”.
